Ngôi làng Xujiadaokou, thị trấn Shuiwan, quận Wudi, Binzhou, Shandong, Trung Quốc
86--15315566186
Liên kết nhanh
Bản tin của chúng tôi
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để được giảm giá và nhiều hơn nữa.
| Diameter (mm) | GB/T 20118-2006 / GB 8918-2006 Min Breaking Load (KN) |
Approx. Weight KG/100M |
EN 12385-4 Min Breaking Load (KN) |
Approx. Weight KG/100M |
|---|---|---|---|---|
| 1770 N/MM² | 1960 N/MM² | 1770 N/MM² | 1960 N/MM² | |||
| 1.2 | 0.92 | 1.01 | 0.56 | 0.99 | 1.10 | 0.56 |
| 1.4 | 1.25 | 1.38 | 0.76 | 1.35 | 1.49 | 0.76 |
| 1.5 | 1.43 | 1.58 | 0.87 | 1.55 | 1.71 | 0.87 |
| 1.8 | 2.06 | 2.28 | 1.25 | 2.23 | 2.46 | 1.25 |
| 2.0 | 2.54 | 2.81 | 1.55 | 2.75 | 3.04 | 1.55 |
| 2.5 | 3.97 | 4.40 | 2.42 | 4.29 | 4.75 | 2.42 |
| 3.0 | 5.72 | 6.33 | 3.48 | 6.18 | 6.84 | 3.48 |
| 3.5 | 7.78 | 8.62 | 4.74 | 8.41 | 9.32 | 4.74 |
| 4.0 | 10.17 | 11.26 | 6.19 | 10.99 | 12.17 | 6.19 |
| 4.5 | 12.87 | 14.25 | 7.84 | 13.91 | 15.40 | 7.84 |
| 5.0 | 15.89 | 17.59 | 9.68 | 17.17 | 19.01 | 9.68 |
| Structure | Wires | Flexibility | Torsional Resistance | Applicable Scenarios |
|---|---|---|---|---|
| 7×7 | 49 Wires | Moderate | Stronger | Light load fixation, small-scale traction |
| 7×19 | 133 Wires | Better | Weaker | Frequent bending and dynamic traction |
| 1×19 | 19 Wires | Poor | The Strongest | Rigid cable, static load-bearing |
Dây cáp thép không gỉ 7x7 (0,5-6mm) có khả năng chống ăn mòn vượt trội với cấp độ 304/316, độ bền kéo cao và khả năng chống mài mòn tuyệt vời. Lý tưởng cho các ứng dụng hàng hải, nâng hạ và ngoài trời. Được chứng nhận đạt tiêu chuẩn SGS, CE, ISO.
Dây thép bọc PVC màu xanh lá cây kết hợp độ bền kéo cao (1670-1770MPa) với khả năng chống ăn mòn/mài mòn. Kéo dài gấp 2-3 lần so với dây tiêu chuẩn. Có sẵn đường kính 1-12mm với chứng nhận SGS/CE/ROHS. Lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp, hàng hải và nông nghiệp.